字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

实验室

shíyànshì

phòng thí nghiệm

Gặp trong câu

实验室正在做一项化学试验。

shíyànshì zhèngzài zuò yī xiàng huàxué shìyàn

Phòng thí nghiệm đang tiến hành một thử nghiệm hóa học.

Các chữ trong từ