字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

一次性

yícìxìng

dùng một lần; một lần

Gặp trong câu

店里采用一次性杯子。

diàn lǐ cǎiyòng yícìxìng bēizi

Cửa hàng sử dụng cốc dùng một lần.

Các chữ trong từ