字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

有助于

yǒuzhùyú

có ích cho; giúp ích cho

Gặp trong câu

这个办法有助于保护环境。

zhè gè bànfǎ yǒuzhùyú bǎohù huánjìng

Cách này có ích cho việc bảo vệ môi trường.

Các chữ trong từ