字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
有助于
Từ vựng · HSK 5
有助于
yǒuzhùyú
Nghe phát âm
có ích cho; giúp ích cho
Gặp trong câu
这个办法有助于保护环境。
zhè gè bànfǎ yǒuzhùyú bǎohù huánjìng
Cách này có ích cho việc bảo vệ môi trường.
Các chữ trong từ
有
助
于
Học trong bài 72 →
Tra từ khác