字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

幼儿园

yòu’éryuán

trường mẫu giáo; nhà trẻ

Gặp trong câu

幼儿园课程的性质和大学课程很不一样。

yòu’éryuán kèchéng de xìngzhì hé dàxué kèchéng hěn bù yíyàng

Tính chất chương trình ở trường mẫu giáo rất khác chương trình đại học.

Các chữ trong từ