字舟Zizhou
幼
Học chữ · Cấp 4

幼

PinyinyòuHán Việtấu

trẻ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 幼儿园, 幼稚. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 幺Cấp 42 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 幼

2 từ
幼儿园yòu’éryuánnhà trẻ
幼稚yòuzhìtrẻ con
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 幺 · 5 nét

幺Bộ thủBộ số 52 trong hệ tra cứu Unicode.
幼Số nét5 nét.