字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

版

bǎn

bản; phiên bản; ấn bản

Gặp trong câu

到今天为止,我们已经完成了新版报告。

dào jīntiān wéizhǐ wǒmen yǐjīng wánchéng le xīn bǎn bàogào

Tính đến hôm nay, chúng tôi đã hoàn thành bản mới của báo cáo.

Các chữ trong từ