他等得不耐烦了,却不得不继续排队。
tā děng de bú nàifán le què bùdé bù jìxù páiduì
Anh ấy chờ đến mất kiên nhẫn nhưng vẫn buộc phải tiếp tục xếp hàng.
bú nàifán
tā děng de bú nàifán le què bùdé bù jìxù páiduì
Anh ấy chờ đến mất kiên nhẫn nhưng vẫn buộc phải tiếp tục xếp hàng.