字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

传染病

chuánrǎnbìng

bệnh truyền nhiễm

Gặp trong câu

我们要从多个层面预防传染病。

wǒmen yào cóng duō gè céngmiàn yùfáng chuánrǎnbìng

Chúng ta cần phòng bệnh truyền nhiễm từ nhiều phương diện.

Các chữ trong từ