字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

蛋白质

dànbáizhì

protein; chất đạm

Gặp trong câu

蛋白质有助于维持肌肉和骨头健康。

dànbáizhì yǒuzhùyú wéichí jīròu hé gǔtou jiànkāng

Chất đạm giúp duy trì sức khỏe của cơ bắp và xương.

Các chữ trong từ