字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

二氧化碳

èryǎnghuàtàn

carbon dioxide; khí CO₂

Gặp trong câu

空气里的二氧化碳太多会影响环境。

kōngqì lǐ de èryǎnghuàtàn tài duō huì yǐngxiǎng huánjìng

Quá nhiều khí CO2 trong không khí sẽ ảnh hưởng đến môi trường.

Các chữ trong từ