字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

看得起

kàndeqǐ

coi trọng; đánh giá cao

Gặp trong câu

不要看不起别人,也别因为别人看得起你就骄傲。

bù yào kànbuqǐ biérén yě bié yīnwèi biérén kàndeqǐ nǐ jiù jiāo’ào

Đừng coi thường người khác, cũng đừng vì người khác coi trọng mình mà kiêu ngạo.

Các chữ trong từ