字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

劳动力

láodònglì

sức lao động; lực lượng lao động

Gặp trong câu

这里人口密集,劳动力也很充足。

zhèlǐ rénkǒu mìjí láodònglì yě hěn chōngzú

Dân cư ở đây đông đúc và lực lượng lao động cũng dồi dào.

Các chữ trong từ