字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

摩托车

mótuōchē

xe máy; mô tô

Gặp trong câu

他骑摩托车去野外。

tā qí mótuōchē qù yěwài

Anh ấy đi xe máy ra ngoài trời hoang dã.

Các chữ trong từ