字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

平方米

píngfāngmǐ

mét vuông

Gặp trong câu

这个广场面积大约有两千平方米,孩子正在里面放飞气球。

zhè gè guǎngchǎng miànjī dàyuē yǒu liǎng qiān píngfāngmǐ háizi zhèngzài lǐmiàn fàngfēi qìqiú

Quảng trường này có diện tích khoảng hai nghìn mét vuông; một đứa trẻ đang thả bóng bay ở bên trong.

Các chữ trong từ