字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

青春期

qīngchūnqī

tuổi dậy thì

Gặp trong câu

青春期是身体和心理变化很明显的一段时光。

qīngchūnqī shì shēntǐ hé xīnlǐ biànhuà hěn míngxiǎn de yī duàn shíguāng

Tuổi dậy thì là một quãng thời gian có thay đổi rõ rệt về cơ thể và tâm lý.

Các chữ trong từ