字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

人山人海

rénshān-rénhǎi

đông nghịt người; biển người

Gặp trong câu

广场上人山人海。

guǎngchǎng shàng rénshān-rénhǎi

Quảng trường đông nghịt người.

Các chữ trong từ