字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
摄像头
Từ vựng · HSK 6
摄像头
shèxiàngtóu
Nghe phát âm
camera; camera giám sát
Gặp trong câu
门口装了摄像头。
ménkǒu zhuāng le shèxiàngtóu
Ở cửa đã lắp camera.
Các chữ trong từ
摄
像
头
Học trong bài 88 →
Tra từ khác