字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

摄像头

shèxiàngtóu

camera; camera giám sát

Gặp trong câu

门口装了摄像头。

ménkǒu zhuāng le shèxiàngtóu

Ở cửa đã lắp camera.

Các chữ trong từ