字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

生命力

shēngmìnglì

sức sống

Gặp trong câu

这个地区重建以后,商业和社区生活重新有了生命力。

zhè gè dìqū chóngjiàn yǐhòu shāngyè hé shèqū shēnghuó chóngxīn yǒu le shēngmìnglì

Sau khi khu vực này được tái thiết, hoạt động thương mại và đời sống cộng đồng lấy lại sức sống.

Các chữ trong từ