字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

竖

shù

dựng đứng; thẳng đứng

Gặp trong câu

轮船旁边竖着一块牌子,上面粘贴着通知。

lúnchuán pángbiān shù zhe yī kuài páizi shàngmiàn zhāntiē zhe tōngzhī

Bên cạnh tàu thủy dựng một tấm biển, trên đó dán thông báo.

Các chữ trong từ