字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

夏令营

xiàlìngyíng

trại hè

Gặp trong câu

夏令营准备了备用氧气设备。

xiàlìngyíng zhǔnbèi le bèiyòng yǎngqì shèbèi

Trại hè đã chuẩn bị thiết bị oxy dự phòng.

Các chữ trong từ