字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

新能源

xīnnéngyuán

năng lượng mới

Gặp trong câu

这家工厂正在开发新能源设备,不想在技术上继续落后。

zhè jiā gōngchǎng zhèngzài kāifā xīnnéngyuán shèbèi bù xiǎng zài jìshù shàng jìxù luòhòu

Nhà máy này đang phát triển thiết bị năng lượng mới và không muốn tiếp tục tụt hậu về công nghệ.

Các chữ trong từ