字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

一辈子

yíbèizi

cả đời; suốt một đời

Gặp trong câu

他一辈子都在研究不同国家的文化。

tā yíbèizi dōu zài yánjiū bù tóng guójiā de wénhuà

Ông ấy dành cả đời nghiên cứu văn hóa của các quốc gia khác nhau.

Các chữ trong từ