字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

一模一样

yìmú-yíyàng

giống hệt nhau; y hệt

Gặp trong câu

两件衣服一模一样,都是棕色。

liǎng jiàn yīfu yìmú-yíyàng dōu shì zōngsè

Hai bộ quần áo giống hệt nhau và đều màu nâu.

Các chữ trong từ