字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

自来水

zìláishuǐ

nước máy

Gặp trong câu

这次自来水费增加的金额不大,但也会影响低收入家庭。

zhè cì zìláishuǐ fèi zēngjiā de jīn’é bù dà dàn yě huì yǐngxiǎng dī shōurù jiātíng

Số tiền tăng thêm của hóa đơn nước máy lần này không lớn nhưng vẫn sẽ ảnh hưởng đến các gia đình thu nhập thấp.

Các chữ trong từ