字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

自言自语

zìyán-zìyǔ

tự nói một mình; lẩm bẩm một mình

Gặp trong câu

节日期间人多,难免会有人自言自语地抱怨。

jiérì qījiān rén duō nánmiǎn huì yǒu rén zìyán-zìyǔ de bàoyuàn

Dịp lễ đông người nên khó tránh có người lẩm bẩm phàn nàn một mình.

Các chữ trong từ