字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

挨家挨户

āijiā-āihù

đi từng nhà một

Gặp trong câu

志愿者挨家挨户地通知大家明天停水。

zhìyuànzhě āijiā-āihù de tōngzhī dàjiā míngtiān tíng shuǐ

Tình nguyện viên đi từng nhà báo cho mọi người biết ngày mai cắt nước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.