字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

艾滋病

àizībìng

AIDS

Gặp trong câu

预防艾滋病的知识应该让更多人了解。

yùfáng àizībìng de zhīshi yīnggāi ràng gèng duō rén liǎojiě

Kiến thức phòng chống bệnh AIDS cần được nhiều người biết đến hơn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.