字舟Zizhou
艾
Học chữ · Cấp 7-9

艾

PinyinàiHán Việtngải / nghệ

ngải cứu hoặc ngải đắng · dừng lại hoặc cắt ngắn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 艾滋病. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 艾

1 từ
艾滋病àizībìngAIDS
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 5 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
艾Số nét5 nét.