Từ vựng · HSK 7–9安眠药
ānmiányào
thuốc ngủ
Gặp trong câu
她每天晚上非得吃安眠药才能睡着。 tā měi tiān wǎnshang fēiděi chī ānmiányào cái néng shuì zháo
Tối nào cô ấy cũng phải uống thuốc ngủ mới ngủ được.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.