字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

暗地里

àndìlǐ

ngầm; âm thầm; kín đáo

Gặp trong câu

他暗地里做了很多准备。

tā àndìlǐ zuò le hěn duō zhǔnbèi

Anh ấy âm thầm chuẩn bị rất nhiều.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.