字舟Zizhou
暗
Học chữ · Cấp 4

暗

PinyinànHán Việtám
Tính từ

tối

13 nétBộ 日Cấp 4Viết cấp 37 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 暗 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 暗

6 từ
暗示ànshìgợi ý; đề nghị
黑暗hēi’àntối
暗杀ànshāám sát
暗中ànzhōngtrong bóng tối
阴暗yīn’ànmờ mịt
暗地里àndì·lǐmột cách bí mật; thầm lặng; lén lút
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 13 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
暗Số nét13 nét.