字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

巴不得

bābudé

rất muốn

Gặp trong câu

孩子们巴不得马上放假。

háizi men bābudé mǎshàng fàngjià

Bọn trẻ chỉ mong được nghỉ ngay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.