字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

百分比

bǎifēnbǐ

phần trăm

Gặp trong câu

请把这个数字改成百分比。

qǐng bǎ zhège shùzì gǎi chéng bǎifēnbǐ

Hãy đổi con số này thành tỷ lệ phần trăm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.