字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

半导体

bàndǎotǐ

chất bán dẫn

Gặp trong câu

这种半导体材料可以用于生产。

zhè zhǒng bàndǎotǐ cáiliào kěyǐ yòngyú shēngchǎn

Loại vật liệu bán dẫn này có thể dùng trong sản xuất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.