字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

半信半疑

bànxìn-bànyí

nửa tin nửa ngờ

Gặp trong câu

听他这么说,我半信半疑。

tīng tā zhème shuō wǒ bànxìn-bànyí

Nghe anh ấy nói vậy, tôi nửa tin nửa ngờ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.