字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

包罗万象

bāoluó-wànxiàng

bao quát mọi thứ

Gặp trong câu

这个展览内容包罗万象。

zhè gè zhǎnlǎn nèiróng bāoluó-wànxiàng

Nội dung triển lãm này bao quát đủ mọi mặt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.