字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

备忘录

bèiwànglù

bản ghi nhớ

Gặp trong câu

他把会议内容写在备忘录上。

tā bǎ huìyì nèiróng xiě zài bèiwànglù shàng

Anh ấy ghi nội dung cuộc họp vào bản ghi nhớ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.