字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

扁

biǎn

dẹt; bẹt

Gặp trong câu

这个盒子又长又扁。

zhè gè hézi yòu cháng yòu biǎn

Cái hộp này vừa dài vừa dẹt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.