Từ vựng · HSK 7–9不翼而飞
búyì’érfēi
không cánh mà bay; biến mất bí ẩn
Gặp trong câu
桌子上的文件竟然不翼而飞。 zhuōzi shàng de wénjiàn jìngrán búyì’érfēi
Tài liệu trên bàn bỗng dưng biến mất không cánh mà bay.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.