字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

不经意

bù jīngyì

vô tình; không để ý

Gặp trong câu

他不经意说出了这个名字。

tā bù jīngyì shuō chū le zhège míngzi

Anh ấy vô tình nói ra cái tên này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.