字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

不敢当

bùgǎndāng

nghĩa đen: tôi không dám; nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn

Gặp trong câu

您夸奖了,我可不敢当。

nín kuājiǎng le wǒ kě bùgǎndāng

Bạn quá khen rồi, tôi không dám nhận đâu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.