字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

不折不扣

bùzhé-búkòu

một trăm phần trăm

Gặp trong câu

他是个不折不扣的好人。

tā shì gè bùzhé-búkòu de hǎo rén

Anh ấy là một người tốt đúng nghĩa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.