字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

吃喝玩乐

chī-hē-wán-lè

ăn uống vui chơi; ăn chơi hưởng lạc

Gặp trong câu

度假不是只为了吃喝玩乐。

dùjià bù shì zhǐ wèile chī-hē-wán-lè

Nghỉ dưỡng không chỉ để ăn uống vui chơi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.