字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

瞅

chǒu

nhìn

Gặp trong câu

你瞅瞅,这件衣服怎么样?

nǐ chǒu chǒu zhè jiàn yīfu zěnmeyàng

Bạn xem này, cái áo này thế nào?

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.