字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

出口成章

chūkǒu-chéngzhāng

nói ra thành văn; ăn nói lưu loát, văn hay

Gặp trong câu

这位老教授出口成章,学生都爱听他讲课。

zhè wèi lǎo jiàoshòu chūkǒu-chéngzhāng xuéshēng dōu ài tīng tā jiǎng kè

Vị giáo sư già này nói ra là thành văn, sinh viên đều thích nghe ông giảng bài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.