字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

措手不及

cuòshǒu-bùjí

không có thời gian ứng phó; bị bất ngờ

Gặp trong câu

事情太突然,他有些措手不及。

shìqing tài tūrán tā yǒuxiē cuòshǒu-bùjí

Sự việc quá đột ngột khiến anh ấy hơi không kịp trở tay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.