事情太突然,他有些措手不及。
shìqing tài tūrán tā yǒuxiē cuòshǒu-bùjí
Sự việc quá đột ngột khiến anh ấy hơi không kịp trở tay.
cuòshǒu-bùjí
shìqing tài tūrán tā yǒuxiē cuòshǒu-bùjí
Sự việc quá đột ngột khiến anh ấy hơi không kịp trở tay.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.