字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打下手

dǎ xiàshǒu

đóng vai trò hỗ trợ

Gặp trong câu

我在厨房里给妈妈打下手。

wǒ zài chúfáng lǐ gěi māma dǎ xiàshǒu

Tôi phụ giúp mẹ trong bếp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.