字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打盹儿

dǎdǔnr

ngủ gật

Gặp trong câu

爷爷坐在椅子上打盹儿。

yéye zuò zài yǐzi shàng dǎdǔnr

Ông nội ngồi trên ghế ngủ gật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.