字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

大不了

dàbuliǎo

cùng lắm; nhiều nhất thì

Gặp trong câu

大不了我们换一条路线。

dàbuliǎo wǒ men huàn yī tiáo lùxiàn

Cùng lắm thì chúng ta đổi một tuyến đường khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.