字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

大数据

dàshùjù

dữ liệu lớn

Gặp trong câu

公司利用大数据分析用户的需求。

gōngsī lìyòng dàshùjù fēnxī yònghù de xūqiú

Công ty dùng dữ liệu lớn để phân tích nhu cầu của người dùng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.